Trang chủ page 130
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2581 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc Vệ (Tờ 22, thửa 21 và thửa 52) - đến máng C1 (Tờ 23, thửa 5 và thửa 51) | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2582 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ đê Sông Hồng (Tờ 14, thửa 43 và thửa 62) - đến cầu Nhân Hưng (Tờ 10, thửa 13 và thửa 21) | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2583 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 11 - Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Từ dốc Lam Cầu (Tờ 38, thửa 2 và thửa 25) - đến hết máng C1 (Tờ 41, thửa 41) | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2584 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ UBND xã (Tờ 31, thửa 37) - đến thôn Bàng Ba( hết xóm Sổ cũ, Tờ 40, thửa 28) | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2585 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc điểm đầu nối với đê Sông Hồng (Tờ 32, thửa 74 và tờ 38, thửa 6) - đến cửa hàng bà Hài (Tờ 34, thửa 21 và thửa 72) | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2586 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc Quán Cung (Tờ 22, thửa 136 và tờ 32 thửa 3) - đến Trạm bơm Do Đạo | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2587 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường đê sông Hồng - Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | từ quán Cung (Tờ 22, thửa 135) - đến Cây xăng của Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Hùng | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2588 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ cửa UBND xã (Tờ 31, thửa 14 và tờ 22, thửa 123) - đến đê Sông Hồng (Tờ 22, thửa 93 và thửa 129) | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2589 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Các trục đường thôn - | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2590 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã còn lại - | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2591 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH12 - Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đoạn từ giáp xã Nhân Nghĩa (tờ 15 thửa 190, tờ 2 thửa 23) - đến xã Xuân Khê (tờ 6 thửa 29,30) | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2592 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường xã (đường trường học) - Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Từ đường Quốc lộ 38B - đến đường Bối (Tờ 25, thửa 104 và thửa 4) | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2593 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường xã (đường Bến) - Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Từ đường Quốc lộ 38B (Tờ 24, thửa 288) - đến đường Bối (Tờ 32, thửa 249) | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2594 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường xã (đường Sông Mới) - Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Từ đường Quốc lộ 38B - đến giáp xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2595 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Nhân Nghĩa | Đường trục thôn - | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2596 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Nghĩa | Các đường trục xã còn lại - | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2597 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Nghĩa | Đường xã Từ đường Quốc lộ 38B (Tờ 22, thửa 70 và thửa 72) - đến Trại Màu | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2598 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH04 - Khu vực 2 - Xã Nhân Nghĩa | Các trục đường thôn còn lại: Đoạn từ thửa 89 đến thửa 132 tờ 4 - | 4.620.000 | 3.696.000 | 2.772.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2599 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH04 - Khu vực 2 - Xã Nhân Nghĩa | Từ thôn 4 (thôn Kinh Khê cũ, tờ 5, thửa 66) - đến hết khu dân cư Kinh Khê (Tờ 3, thửa 118) | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2600 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH12 - Khu vực 1 - Xã Nhân Nghĩa | Đoạn từ giáp xã Bắc Lý (tờ 3 thửa 25, tờ 4 thửa 60) - đến giáp xã Nhân Bình (tờ 9 thửa 92, tờ 27 thửa 17) | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |