Trang chủ page 166
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH03 - Khu vực 1 - Xã Liêm Cần | Từ giáp xã Liêm Tiết - đến Quốc lộ 21A | 1.380.000 | 966.000 | 690.000 | 414.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3302 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH07 - Khu vực 1 - Xã Liêm Cần | Từ đường ĐT499B (Trung tâm điều dưỡng TBB nặng xã Liêm Cần) - đến giáp thị trấn Tân Thanh (xã Thanh Bình cũ) | 828.000 | 579.600 | 414.000 | 248.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3303 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Liêm Phong | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 270.000 | 189.000 | 135.000 | 81.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3304 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Phong | Đường từ Quốc lộ 21A - đến đầu thôn Hoàng Mai Yên (thôn Hoàng Xá cũ); Đường từ Quốc lộ 21A đến thôn Hoàng Mai Yên (thôn Mai Lĩnh cũ); Đường từ Quốc lộ 21A đến thôn Hoàng Mai | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3305 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Phong | Đường từ Quốc lộ 21A - đến đầu làng Nguyễn Trung; | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3306 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Phong | Đường từ đường trục xã - đến Đình thôn Yên Thống; | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3307 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Phong | Đường từ Trạm y tế xã - đến hết thôn Cự Xá; | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3308 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH04 - Khu vực 1 - Xã Liêm Phong | Từ Quốc lộ 21B - đến giáp xã Liêm Tiết | 828.000 | 579.600 | 414.000 | 248.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3309 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH04 - Khu vực 1 - Xã Liêm Phong | Từ Quốc lộ 21A - đến Quốc lộ 21B | 1.560.000 | 1.092.000 | 780.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3310 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13m đến dưới 17m (Vị trí tại xứ đồng: Út 3, Rộc Già - thôn An Hoà) - Xã Thanh Hà | - | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3311 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 17m trở lên (Vị trí tại xứ đồng: Út 3, Rộc Già - thôn An Hoà) - Xã Thanh Hà | - | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3312 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Thanh Hà | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 366.000 | 256.200 | 183.000 | 109.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3313 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Thanh Hà | Đường từ Xí nghiệp may 199 đi - đến đường ĐT495 (Qua thôn Mậu Chử) | 474.000 | 331.800 | 237.000 | 142.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3314 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Thanh Hà | Đường từ Cầu Dương Xá - đến giáp xã Liêm Chung-Thành phố Phủ Lý (WB2) | 594.000 | 415.800 | 297.000 | 178.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3315 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH11 - Khu vực 1 - Xã Thanh Hà | Từ Công ty may Bắc Hà - đến ĐT495 (thôn Dương Xá) | 1.032.000 | 722.400 | 516.000 | 309.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3316 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Thanh Hà | Đoạn từ dự án Khu làng nghề thêu ren - đến đường ĐT495 | 1.032.000 | 722.400 | 516.000 | 309.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3317 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Thanh Hà | Đoạn giao từ Quốc lộ 1A - đến hết dự án Khu làng nghề thêu ren | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3318 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các xã: Thanh Hà, Thanh Phong, Thanh Thủy, Thanh Tân, Liêm Phong, Liêm Thuận, Liêm Cần, Liêm Túc, Liêm Sơn, Thanh Tâm, Thanh Nguyên, Thanh Hương, Thanh Hải, Thanh Nghị | Các tuyến đường có mặt cắt ngang dưới 9m - | 560.000 | 392.000 | 280.000 | 168.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3319 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các xã: Thanh Hà, Thanh Phong, Thanh Thủy, Thanh Tân, Liêm Phong, Liêm Thuận, Liêm Cần, Liêm Túc, Liêm Sơn, Thanh Tâm, Thanh Nguyên, Thanh Hương, Thanh Hải, Thanh Nghị | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 9m - đến dưới 13m | 800.000 | 560.000 | 400.000 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3320 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các xã: Thanh Hà, Thanh Phong, Thanh Thủy, Thanh Tân, Liêm Phong, Liêm Thuận, Liêm Cần, Liêm Túc, Liêm Sơn, Thanh Tâm, Thanh Nguyên, Thanh Hương, Thanh Hải, Thanh Nghị | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13m - đến dưới 17m | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |