Trang chủ page 172
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3421 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Hà | Đoạn từ đường QL21 (ĐT494 cũ) - đến nhà ông Minh (PL12, thửa 12) | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.650.000 | 990.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3422 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Hà | Đoạn từ giáp thành phố Phủ Lý (Đường ĐT495) - đến đường QL21 (ĐT494 cũ) | 3.780.000 | 2.646.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3423 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Thanh Hải | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 270.000 | 189.000 | 135.000 | 81.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3424 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Thanh Hải | Đường vào thôn Tri Xuyên (thôn Động Xuyên, thôn Tri Ngôn cũ) - | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3425 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Thanh Hải | Đường trục các thôn Thanh Khê; Đoan Vĩ; Cổ Động; - | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3426 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH 08 - Khu vực 1 - Xã Thanh Hải | Đường ĐH 08 Đoạn từ giáp xã Thanh Nghị - đến Trạm bơm Kinh Thanh | 690.000 | 483.000 | 345.000 | 207.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3427 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Thanh Nghị | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 210.000 | 147.000 | 105.000 | 63.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3428 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Thanh Nghị | Đường trục các thôn Kênh, Đại Bái, Nham Kênh - | 270.000 | 189.000 | 135.000 | 81.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3429 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Thanh Nghị | Đường trục thôn Bồng Lạng - | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3430 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH05 - Khu vực 1 - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ giáp xã Thanh Nguyên - đến đường ĐH08 (đê sông Đáy) | 990.000 | 693.000 | 495.000 | 297.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3431 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH08 - Khu vực 1 - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ giáp xã Thanh Tân - đến giáp xã Thanh Hải (đê sông Đáy) | 690.000 | 483.000 | 345.000 | 207.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3432 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Thanh Tân | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 270.000 | 189.000 | 135.000 | 81.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3433 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Thanh Tân | Đường vào thôn Bạc (thôn Bạc Làng cũ) - | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3434 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Thanh Tân | Đường vào thôn Thử Hoà; - | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3435 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH10 Đoạn từ giáp xã Thanh Hương đến đường ĐH08 (đê tả Đáy) - Khu vực 1 - Xã Thanh Tân | Đối với các hộ nằm bên phía Nam đường cách kênh TB10 - | 552.000 | 386.400 | 276.000 | 165.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3436 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH10 Đoạn từ giáp xã Thanh Hương đến đường ĐH08 (đê tả Đáy) - Khu vực 1 - Xã Thanh Tân | Đối với các hộ nằm bên phía Bắc đường - | 690.000 | 483.000 | 345.000 | 207.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3437 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH09 - Khu vực 1 - Xã Thanh Tân | Đoạn từ đường ĐH08 (Cống tràng) - đến giáp xã Thanh Hương | 690.000 | 483.000 | 345.000 | 207.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3438 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH08 - Khu vực 1 - Xã Thanh Tân | Đoạn từ giáp xã Thanh Thủy - đến giáp xã Thanh Nghị | 690.000 | 483.000 | 345.000 | 207.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3439 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Thanh Nguyên | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 270.000 | 189.000 | 135.000 | 81.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3440 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐT495 - Khu vực 2 - Xã Thanh Nguyên | qua thôn Phú Gia, thôn Mộc Tòng - đến trường cấp 1 (cũ) | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |