Trang chủ page 183
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3641 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Điện Biên Phủ (đường 68m) | Đoạn địa bàn các xã Liêm Chung, Tiên Hiệp, Tiên Tân - | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3642 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Điện Biên Phủ (đường 68m) | Đoạn địa bàn phường Liêm Chính, phường Lam Hạ - | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3643 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Nguyễn Văn Linh (đường 150m) | Đoạn từ đường Lê Hoàn - đến Khu đô thị Bắc Châu Giang | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3644 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Võ Nguyên Giáp (đường ĐT01 đường vào nhà thi đấu đa năng) | Đoạn từ đường Lê Hoàn - đến Trạm dừng nghỉ cao tốc | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3645 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Quốc lộ 21 (ĐT 494 cũ) - Phường Thanh Tuyền | Đoạn từ giáp thị trấn Kiện Khê - đến Quốc lộ 1A | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3646 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Lê Đức Thọ (ĐT494 cũ) - Xã Liêm Tiết | Đoạn từ đường Quốc lộ 21A - đến giáp xã Liêm Chung | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3647 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Lê Đức Thọ (ĐT494 cũ) - Xã Liêm Chung | Đoạn từ giáp xã Liêm Tiết - đến giáp xã Thanh Hà | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3648 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Lê Đức Thọ (ĐT494 cũ) - Xã Liêm Chung | Đoạn từ giáp phường Liêm Chính - đến giáp xã Liêm Tiết | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3649 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Lê Đức Thọ (ĐT494 cũ) - Phường Liêm Chính | Từ đường Lê Duẩn (đường N6) - đến giáp xã Liêm Chung | 13.200.000 | 7.920.000 | 5.280.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3650 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Hà Huy Tập (QL 21B Phủ Lý - Mỹ Lộc) - Xã Liêm Tiết | Đoạn từ giáp xã Đinh Xá - đến giáp xã Liêm Phong | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3651 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Hà Huy Tập (QL 21B Phủ Lý - Mỹ Lộc) - Xã Đinh Xá | Đoạn từ giáp xã Liêm Tuyền - đến giáp xã Liêm Tiết | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3652 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Hà Huy Tập (QL 21B Phủ Lý - Mỹ Lộc) - Xã Liêm Tuyền | Đoạn từ nút giao hai cao tốc - đến giáp xã Đinh Xá | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3653 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Hà Huy Tập (QL 21B Phủ Lý - Mỹ Lộc) - Xã Liêm Tuyền | Đoạn từ nút giao Liêm Tuyền - đến nút giao 2 cao tốc | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3654 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường ĐT 493B - Xã Tiên Tân | Đoạn từ Trạm Y tế xã - đến giáp xã Tiên Hiệp | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.320.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3655 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường ĐT 493B - Xã Tiên Tân | Đoạn từ đường sắt - đến Trạm Y tế xã (PL 7, thửa 27) | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.560.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3656 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường ĐT 493B - Xã Tiên Hiệp | Từ giáp xã Đọi Sơn - đến hết giáp xã Tiên Tân | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3657 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường ĐT 497 (Địa bàn xã Trịnh Xá) | Đoạn từ xã Tràng An - đến giáp xã Đồn Xá | 2.300.000 | 1.380.000 | 920.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3658 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường ĐT 498B (Địa bàn xã Kim Bình) | Đoạn từ Quốc lộ 21B - đến giáp thị trấn Quế | 1.300.000 | 780.000 | 520.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3659 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Đinh Công Tráng | Đoạn từ UBND phường Châu Sơn (mới) - đến hết địa phận thành phố Phủ Lý | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.320.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3660 | Hà Nam | Thành Phố Phủ Lý | Đường Đinh Công Tráng | Đoạn từ phố Trần Bình Trọng - đến UBND phường Châu Sơn (mới) | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |