Trang chủ page 99
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1961 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Ninh | Đường từ ngõ ông Bích thôn An Tiến (thôn 9 cũ) (PL10, thửa 119) - đến ngõ bà Kim thôn An Tiến (thôn 9 cũ) (PL10, thửa 238) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1962 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Ninh | Đường từ ngõ ông Lãng thôn An Tiến (thôn 9 cũ) (PL10, thửa 19) - đến ngõ ông Nhiệt thôn An Tiến (thôn 9 cũ) (PL10, thửa 176) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1963 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Ninh | Đường từ ngõ ông Điển thôn An Thuận (thôn 1 cũ) (PL9, thửa 87) - đến ngõ Ông Hưng thôn An Thuận (thôn 1 cũ) (PL9, thửa 56) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1964 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Ninh | Đường từ ngõ ông Huy thôn An Thuận (thôn 1 cũ) (PL8, thửa 2) - đến ngõ Tước thôn An Thuận (thôn 1 cũ) (PL8, thửa 70) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1965 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Ninh | Đường từ ngõ bà Mạc thôn An Tâm (thôn 4 cũ) (PL5, thửa 59) - đến ngõ bà Sớm thôn An Phong (thôn 5 cũ) (PL12, thửa 142) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1966 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Ninh | Đường từ ngõ ông Phiếu thôn An Thuận (thôn 2 cũ) (PL3, thửa 2) - đến ngõ bà Ngoạn thôn An Tâm (thôn 3 cũ) (PL4, thửa 98) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1967 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã An Ninh | Đường liên xã Từ ngõ ông Bạch thôn An Thuận (thôn 2 cũ) (PL3, thửa 48) - đến nhà ông Tuỳnh thôn An Phong (thôn 7 cũ) (PL17, thửa 87) giáp tỉnh Nam Định | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1968 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã An Ninh | Đường liên xã Từ đường ĐT496 - đến giáp đường ĐH02 | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1969 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐH02 (ĐT9021 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Ninh | - | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1970 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Bối Cầu | Các tuyến đường có mặt cắt dưới 9 mét - | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1971 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Bối Cầu | Các tuyến đường có mặt cắt từ 9 mét đến dưới 13 mét - | 3.680.000 | 2.576.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1972 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Bối Cầu | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13 mét đến dưới 17 mét - | 4.080.000 | 2.856.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1973 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Bối Cầu | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 17 mét trở lên - | 4.480.000 | 3.136.000 | 2.240.000 | 1.344.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1974 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Bối Cầu | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - | 248.000 | 173.600 | 124.000 | 74.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1975 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bối Cầu | Đường từ nhà bà Nguyễn Thị Vàng thôn 1 (thôn An Khoái cũ) (PL1, thửa 1) qua thôn 3 (thôn An Khoái, Phú Đa cũ) - đến hộ ông Lã Trung Bắc (PL11, thửa 20) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1976 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bối Cầu | Đường từ Chợ An Nội qua thôn 3 (thôn Viễn Lai cũ) - đến Cầu Phú Đa – thôn 3 (thôn Phú Đa cũ) (máng Điện Biên) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1977 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bối Cầu | Đường từ xã Hưng Công qua thôn 1 (thôn Ngọc Lâm cũ), UBND xã, thôn 2 (thôn An Đề cũ) - đến giáp xã An Nội | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1978 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bối Cầu | Đường từ đường ĐT 496B (Trạm Bơm Ngọc Lâm) qua thôn 1 (thôn Ngọc Lâm, An Khoái cũ) - đến đê sông Sắt (đường S3) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1979 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bối Cầu | Đường từ đường ĐT 496B qua thôn 2 (thôn An Đề cũ) - đến nhà ông Lã Đình Phúc (PL 7, thửa 129) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1980 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bối Cầu | Đường từ đường ĐT 496B qua thôn 3 (thôn Viễn Lai, Phú Đa cũ) - đến giáp xã Trung Lương (đường S5) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |