| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ cầu xóm 4 xã Chu Phan - đến giáp Cổng Tọa thuộc xã Chu Phan | 4.070.000 | 3.337.000 | 2.732.000 | 2.543.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ điểm gác đê số 2 - đến giáp Nguyệt Đức thuộc xã Vạn Yên | 5.291.000 | 4.286.000 | 3.503.000 | 3.256.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Bạch Đa - đến thôn Yên Phú thuộc xã Kim Hoa | 5.291.000 | 4.286.000 | 3.503.000 | 3.256.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Ngọc Trì - đến bến Ngà thuộc xã Kim Hoa | 5.291.000 | 4.286.000 | 3.503.000 | 3.256.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Kim Tiền - đến giáp thôn Ngọc Trì thuộc xã Kim Hoa | 5.291.000 | 4.286.000 | 3.503.000 | 3.256.000 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Phù Trì - đến giáp thôn Bảo Tháp thuộc xã Kim Hoa | 5.291.000 | 4.286.000 | 3.503.000 | 3.256.000 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Ngự Tiền - đến thôn Đức Hậu thuộc xã Thanh Lâm | 5.698.000 | 4.615.000 | 3.772.000 | 3.507.000 | 0 | Đất ở |
| 8 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Phú Hữu - đến thôn Ngự Tiền thuộc xã Thanh Lâm | 5.698.000 | 4.615.000 | 3.772.000 | 3.507.000 | 0 | Đất ở |
| 9 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Mỹ Lộc - đến thôn Phú Hữu thuộc xã Thanh Lâm | 5.698.000 | 4.615.000 | 3.772.000 | 3.507.000 | 0 | Đất ở |
| 10 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ thôn Đức Hậu - đến thôn Thanh Vân thuộc xã Thanh Lâm | 4.615.000 | 4.046.000 | 3.507.000 | 3.825.000 | 0 | Đất ở |
| 11 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Tuyển sinh thái - đến giáp thôn Đức Hậu thuộc xã Thanh Lâm | 5.698.000 | 4.615.000 | 3.772.000 | 3.507.000 | 0 | Đất ở |
| 12 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Xóm Tơi thuộc xã Văn Khê - đến thôn Nội Đồng xã Đại Thịnh | 5.698.000 | 4.615.000 | 3.772.000 | 3.507.000 | 0 | Đất ở |
| 13 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ giáp xã Thạch Đà - đến giáp xã Vạn Yên thuộc xã Liên Mạc | 5.698.000 | 4.615.000 | 3.772.000 | 3.507.000 | 0 | Đất ở |
| 14 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ UBND xã Tiến Thịnh - đến giáp Đường 308 | 6.919.000 | 5.604.000 | 4.581.000 | 4.258.000 | 0 | Đất ở |
| 15 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ Kênh T1 - đến giáp đường 308 thuộc xã Tiến Thịnh | 6.919.000 | 5.604.000 | 4.581.000 | 4.258.000 | 0 | Đất ở |
| 16 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đường gom chân đê thuộc xã Tráng Việt - | 6.919.000 | 5.604.000 | 4.581.000 | 4.258.000 | 0 | Đất ở |
| 17 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc Mốc - đến giáp xã Tiến Thịnh thuộc xã Chu Phan | 6.919.000 | 5.604.000 | 4.581.000 | 4.258.000 | 0 | Đất ở |
| 18 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ điểm gác đê số 2 - đến giáp chợ Ba Đê thuộc xã Vạn Yên | 6.919.000 | 5.604.000 | 4.581.000 | 4.258.000 | 0 | Đất ở |
| 19 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ dốc vật liệu - đến giáp đường 312 thuộc xã Thạch Đà | 9.620.000 | 7.600.000 | 6.189.000 | 5.741.000 | 0 | Đất ở |
| 20 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường liên xã | Đoạn từ chùa Bụt mọc - đến dốc quản khung thuộc xã Thạch Đà | 6.290.000 | 5.095.000 | 4.164.000 | 3.871.000 | 0 | Đất ở |