Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 3.105.000 | 2.484.000 | 1.873.000 | 1.759.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 22 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 23 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 2.954.000 | 2.404.000 | 1.783.000 | 1.673.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 24 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 25 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 4.209.000 | 3.428.000 | 2.542.000 | 2.385.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 26 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Tân Hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 2.717.000 | 2.211.000 | 1.640.000 | 1.539.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 27 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến ngã 3 Trầm Nứa | 2.796.000 | 2.278.000 | 1.746.000 | 1.638.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 28 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường từ giáp Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 3 chè Long Phú - đến Trụ sở HTX nông nghiệp xã Hòa Thạch | 2.796.000 | 2.278.000 | 1.746.000 | 1.638.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 29 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đường 419 (đường 80 cũ) giáp thị trấn Quốc Oai - đến giáp xã Tiên Phương | 3.650.000 | 2.748.000 | 2.243.000 | 2.068.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 30 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn ngã 3 giao tỉnh lộ 421B - đến đường Quốc Oai - Hòa Thạch (Địa bàn xã Ngọc Mỹ) | 2.800.000 | 2.151.000 | 1.747.000 | 1.613.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 31 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp đường 421B - đến Công an huyện Quốc Oai | 4.025.000 | 3.019.000 | 2.512.000 | 2.318.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 32 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ giáp 421B - đến hết xã Thạch Thán giáp thị trấn Quốc Oai | 4.563.000 | 3.393.000 | 2.670.000 | 2.350.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 33 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn từ Đại Lộ Thăng Long - đến cầu Đìa Lở thôn 5 xã Phú Cát | 3.325.000 | 2.536.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 34 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp Nghĩa trang Cấn Hữu - đến đường 419 (ngã 3 Cầu Muống - xã Thạch Thán) | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.310.000 | 1.230.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 35 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 21 A (Hồ Chí Minh) - đến Nghĩa trang xã Cấn Hữu | 2.796.000 | 2.278.000 | 1.746.000 | 1.638.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 36 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp cầu Làng Nông Lâm - đến Trại cá Phú Cát | 1.998.000 | 1.626.000 | 1.247.000 | 1.170.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 37 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến cầu Làng Nông Lâm | 2.796.000 | 2.278.000 | 1.746.000 | 1.638.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 38 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - đến hết Thôn Yên Thái xã Đông Yên | 2.796.000 | 2.278.000 | 1.746.000 | 1.638.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 39 | Hà Nội | Huyện Quốc Oai | Đường địa phương | Đoạn giáp đường 419 từ ngã ba xã Tân Hòa - đến hết địa phận Quốc Oai | 1.838.000 | 1.496.000 | 1.147.000 | 1.076.000 | 0 | Đất SX-KD |