Trang chủ page 123
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2441 | Hà Nội | Quận Long Biên | Trường Lâm | Đầu đường - Cuối đường | 23.957.000 | 13.655.000 | 10.781.000 | 9.626.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2442 | Hà Nội | Quận Long Biên | Trịnh Tố Tâm | Từ ngã ba giao cắt đường Bát Khối, cạnh cây xăng Bồ Đề - đến ngã ba giao cắt phố Phú Viên, cạnh chùa Lâm Du (tổ dân phố 25 phường Bồ Đề) | 12.428.000 | 8.327.000 | 6.641.000 | 6.059.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2443 | Hà Nội | Quận Long Biên | Trần Văn Trà | Ngã ba giao cắt phố Ngô Gia Tự (Tại số nhà 366) - Ngã ba giao cắt phố DKĐT Ngô Viết Thụ | 23.957.000 | 13.655.000 | 10.781.000 | 9.626.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2444 | Hà Nội | Quận Long Biên | Trần Danh Tuyên | Đầu đường - Cuối đường | 23.957.000 | 13.655.000 | 10.781.000 | 9.626.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2445 | Hà Nội | Quận Long Biên | Trần Đăng Khoa | Từ ngã ba giao cắt đường Bát Khối tại trụ sở Công an phường Long Biên - đến ngã ba giao cắt đường Cổ Linh, đối diện ngõ 17 Cổ Linh | 12.428.000 | 8.327.000 | 6.641.000 | 6.059.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2446 | Hà Nội | Quận Long Biên | Trạm | Đầu đường - Cuối đường | 16.570.000 | 10.439.000 | 8.285.000 | 7.457.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2447 | Hà Nội | Quận Long Biên | Thượng Thanh | Ngô Gia Tự - Trường mầm non Thượng Thanh | 21.675.000 | 12.572.000 | 10.267.000 | 8.843.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2448 | Hà Nội | Quận Long Biên | Thép Mới | Đầu đường - Cuối đường | 18.253.000 | 11.134.000 | 9.035.000 | 7.872.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2449 | Hà Nội | Quận Long Biên | Thanh Am | Đê sông Đuống - Khu tái định cư Xóm Lò | 16.428.000 | 10.349.000 | 8.214.000 | 7.392.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2450 | Hà Nội | Quận Long Biên | Thạch Cầu | Đầu đường - Cuối đường | 13.918.000 | 9.047.000 | 7.392.000 | 6.524.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2451 | Hà Nội | Quận Long Biên | Thạch Bàn | nút giao với đường Cổ Linh - Đê sông Hồng | 14.039.000 | 9.125.000 | 7.457.000 | 6.581.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2452 | Hà Nội | Quận Long Biên | Thạch Bàn | Nguyễn Văn Linh - nút giao với đường Cổ Linh | 20.832.000 | 11.874.000 | 9.374.000 | 8.370.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2453 | Hà Nội | Quận Long Biên | Tân Thụy | Nguyễn Văn Linh - Cánh đồng Mai Phúc | 18.253.000 | 11.134.000 | 9.035.000 | 7.872.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2454 | Hà Nội | Quận Long Biên | Tạ Đông Trung | Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Văn Cừ tại ngõ 720 - đến ngã ba giao điểm cuối phố Hoàng Minh Đạo | 33.083.000 | 18.526.000 | 14.267.000 | 12.717.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2455 | Hà Nội | Quận Long Biên | Sài Đồng | C.ty nhựa Tú Phương - Trần Danh Tuyên | 23.957.000 | 13.655.000 | 10.781.000 | 9.626.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2456 | Hà Nội | Quận Long Biên | Sài Đồng | Nguyễn Văn Linh - C.ty nhựa Tú Phương | 21.864.000 | 12.681.000 | 10.356.000 | 8.920.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2457 | Hà Nội | Quận Long Biên | Quán Tình | Từ ngã ba giao cắt phố Phạm Khắc Quảng tại Nhà văn hóa tổ dân phố 7 phường Giang Biên - đến ngã ba giao cắt đê hữu Đuống tại tổ dân phố 6 phường Giang Biên (cạnh di tích đình, chùa Quán Tình đã được xếp hạng) | 16.570.000 | 10.440.000 | 8.285.000 | 7.457.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2458 | Hà Nội | Quận Long Biên | Phúc Lợi | Đầu đường - Cuối đường | 26.467.000 | 15.086.000 | 11.662.000 | 10.421.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2459 | Hà Nội | Quận Long Biên | Phú Viên | Đầu dốc Đền Ghềnh - Công ty Phú Hải | 12.428.000 | 8.327.000 | 6.641.000 | 6.059.000 | 0 | Đất TM - DV |
| 2460 | Hà Nội | Quận Long Biên | Phú Hựu | Ngã ba giao cắt phố Ái Mộ - Ngã tư giao cắt phố Hoàng Như Tiếp | 26.238.000 | 14.956.000 | 11.561.000 | 10.331.000 | 0 | Đất TM - DV |