Trang chủ page 257
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5121 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | Đường từ đầu đường Đại Nghĩa (đường 419) - đến Bệnh viện đa khoa Mỹ Đức | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5122 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường Hà Xá - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Đại Nghĩa tại tổ dân phố Thọ Sơn, thị trấn Đại Nghĩa (Km61+700 đường 419) - đến ngã ba giao cắt điểm cuối phố Thọ Sơn, tại tổ dân phố Thọ Sơn, thị trấn Đại Nghĩa | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5123 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Phố Văn Giang - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | - | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5124 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Phố Thọ Sơn - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | - | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5125 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Phố Tế Tiêu - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | - | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5126 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường trục phát triển - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | Từ đường Đại Nghĩa đi xã An Tiến - | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5127 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - An Tiến đoạn đi qua thị trấn Đại Nghĩa | - | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5128 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường Sạt Nỏ - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | Từ ngã năm giao cắt Đại Nghĩa - Đại Đồng cạnh trụ sở UBND thị trấn Đại Nghĩa - đến hết địa phận thị trấn Đại Nghĩa | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5129 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | Đoạn từ ngã năm thị trấn - đến đường vào bệnh viện huyện (Từ Km0+00 đến Km1+500) | 9.488.000 | 7.400.000 | 5.865.000 | 5.434.000 | 0 | Đất ở |
| 5130 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Đường Đại Nghĩa - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | Đoạn từ ngã năm thị trấn - đến Trạm bơm 1 Phù Lưu Tế (Từ Km0+00 đến Km0+800) | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5131 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Phố Đại Đồng - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | Đoạn từ bến xe buýt - đến hết thị trấn Đại Nghĩa | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 5132 | Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | Phố Đại Đồng - THỊ TRẤN ĐẠI NGHĨA | Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu - đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500) | 11.069.000 | 8.523.000 | 6.742.000 | 6.239.000 | 0 | Đất ở |
| 5133 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | Toàn huyện - | 155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5134 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | Toàn huyện - | 182.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5135 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | Toàn huyện - | 155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5136 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | Đất trồng lúa nước - Huyện Phúc Thọ | Toàn huyện - | 155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 5137 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Xuân Đình | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5138 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Võng Xuyên | - | 526.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5139 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Vân Phúc | - | 526.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 5140 | Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Vân Nam | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |