Trang chủ page 305
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6081 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên khu - THỊ TRẤN XUÂN MAI | đoạn từ Quốc lộ 6 - đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6082 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đường liên xã từ Quốc lộ 6 đi xã Hòa Sơn huyện Lương Sơn - | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6083 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đường Tân Bình - hết Sân vận động trung tâm - | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6084 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường vào trường PTTH Xuân Mai - THỊ TRẤN XUÂN MAI | - | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6085 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường Hoa Trà - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Từ đường Hồ Chí Minh qua chợ Xuân Mai - đến đường vào Sân vận động trung tâm thị trấn Xuân Mai | 6.626.000 | 4.938.000 | 3.636.000 | 3.025.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6086 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên khu Tân Bình - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Từ ngã ba đường vào Sân vận động qua đường vào Trường THPT Xuân Mai, đường vào Lữ đoàn 201 - đến nhà văn hóa khu Chiến Thắng | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6087 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 421B - THỊ TRẤN XUÂN MAI | (Đường từ cầu Tân Trượng liên huyện Quốc Oai) - | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6088 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Tỉnh lộ 421B (Đường vào nhà máy Z119) - THỊ TRẤN XUÂN MAI | - | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6089 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường Quốc lộ 6 cũ - THỊ TRẤN XUÂN MAI | - | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6090 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đường 21A cũ từ Quốc lộ 6 - đến đường Hồ Chí Minh | 6.311.000 | 4.703.000 | 3.462.000 | 2.881.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6091 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 5.680.000 | 4.289.000 | 3.165.000 | 2.637.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6092 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp | 8.520.000 | 6.134.000 | 4.984.000 | 4.590.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6093 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường Hồ Chí Minh - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Quốc lộ 6 - đến Cầu Sắt | 8.520.000 | 6.134.000 | 4.984.000 | 4.590.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6094 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Lối rẽ kho 897 - đến hết địa phận thị trấn Xuân Mai | 7.438.000 | 5.543.000 | 4.352.000 | 4.007.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6095 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Trại ấp trứng CP Group - đến Lối rẽ kho 897 | 8.791.000 | 6.463.000 | 5.143.000 | 4.735.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6096 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 - THỊ TRẤN XUÂN MAI | Đoạn từ Cầu Tân Trượng - đến giáp Trại ấp trứng CP Group | 7.438.000 | 5.543.000 | 4.352.000 | 4.007.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6097 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Văn Võ | - | 2.321.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6098 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Trường Yên | - | 2.679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6099 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Trung Hòa | - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6100 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Trần Phú | - | 2.321.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |