Trang chủ page 27
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Phan Bội Châu | Đầu đường - Đầu đường | 10.996.000 | 7.808.000 | 6.673.000 | 5.735.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 522 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Nông Quốc Chấn | Từ ngã ba giao đường vạn Phúc đối diện cổng làng Vạn Phúc, chùa Vạn Phúc (số nhà 65) - đến ngã tư giao cắt đối diện tòa nhà CT5C KĐT Văn Khê | 9.897.000 | 7.126.000 | 6.006.000 | 5.161.000 | 0 | Đất SX - KD |
| 523 | Hà Nội | Quận Hà Đông | Nhuệ Giang | Cầu Đen - Cuối đường | 13.311.000 | 9.250.000 | 7.572.000 | 6.815.000 | 0 | Đất SX - KD |