| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường | 59.189.000 | 33.738.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 13,5m - | 75.400.000 | 42.978.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 17,5m - | 79.170.000 | 45.127.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 21m - | 82.940.000 | 47.276.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 30m - | 94.250.000 | 52.780.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 40m - | 105.560.000 | 59.114.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 50m - | 109.330.000 | 61.225.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 8 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 60m - | 113.100.000 | 62.205.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 9 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường | 11.020.000 | 3.761.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 10 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 13,5m - | 16.432.000 | 5.608.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 11 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 17,5m - | 17.253.000 | 11.215.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 12 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 21m - | 18.405.000 | 11.733.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 13 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 30m - | 20.463.000 | 12.278.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 14 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 40m - | 23.006.000 | 13.804.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 15 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 50m - | 24.155.000 | 14.379.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 16 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 60m - | 25.307.000 | 14.838.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 17 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường | 19.195.000 | 10.941.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 18 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 13,5m - | 24.453.000 | 13.938.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 19 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 17,5m - | 25.675.000 | 14.635.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |
| 20 | Hà Nội | Quận Tây Hồ | Khu đô thị Tây Hồ Tây | Mặt cắt đường 21m - | 26.898.000 | 15.332.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV |