Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) | Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến đường Trung Thịnh (Chợ Gôi) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 42 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) | Đoạn từ ngã ba anh Thọ (thôn Giếng Thị) - đến hết đất bà Liên (thôn Trung Mỹ) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 43 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) | Đoạn từ hết đất bà Cổn - đến ngã ba quán Anh Hào (thôn Giếng Thị) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 44 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) | Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất bà Cổn (thôn Giếng Thị) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |
| 45 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Ninh - Tiến (HL - 09) - Xã An Hòa Thịnh (Xã Sơn Hòa (cũ)) | Ranh giới xã Sơn Ninh ,Sơn Hoà - đến bãi tràn Sơn An (cũ) | 625.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD Nông thôn |