Trang chủ page 117
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2321 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến ngõ ông Hồng thôn Chế Biến (sân vận động) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2322 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ dốc rú Đền - đến hết đất ông Thọ thôn Chế Biến | 162.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2323 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường 177 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ cầu Đại Kim đi qua thôn Quyết Thắng - đến rú Đền, ra cầu Trốc Vạc thôn Quyết Thắng. | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2324 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ cầu Khe Lành thôn Làng Chè - đến Trạm Kiểm lâm Chi Lời thôn Thanh Dũng. | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2325 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ đỉnh dốc 72 đi qua thôn Làng Chè, Thượng Kim - đến Cầu Khe Lành. | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2326 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Quốc lộ 281 Sơn Kim 2 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn ranh giới thị trấn Tây Sơn đi qua Kim Bình, Chế Biến - đến đỉnh dốc 72. | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2327 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2328 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 102.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2329 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 114.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2330 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2331 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 114.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2332 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 126.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2333 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (thôn 2, thôn 3) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2334 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Đường Phúc - Trường - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến ranh giới xã Sơn Phúc, Sơn Trường - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2335 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường 71 đoạn qua thôn 10 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2336 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường 71 đoạn qua thôn 7 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2337 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường 71 đoạn qua thôn 3 - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2338 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2339 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Mai | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 2340 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Quốc lộ 281 - Xã Sơn Trường (Xã miền núi) | Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Toại | 138.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |