| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Trần Văn Thanh - đến đất bà Nguyễn Thị Thảo ( Văn) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại của TDP 7 (khối 10 cũ) - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại của TDP 7 (khối 14 cũ) - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất bà Yến - đến hết đất bà Phan Thị Hằng (Đường bên sân vận động) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Phan Thế Kỷ - đến hết đất ông Võ Sỹ Quyền | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Phan Duy Đức - đến hết đất bà Từ Thị Hóa | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Nguyễn Đình Diên - đến đường Nguyễn Khắc Viện | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất bà Nguyễn Thị Tâm - đến hết đất ông Bùi Quang Hải | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Phạm Quốc Hưng - đến hết đất ông Trần Đề | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Thái Văn Hùng qua đất Nguyễn Hữu Tạo - đến đất Bùi Quang Hải | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất bà Lê Thị Châu - đến hết đất ông Dương Võ Hồng | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất ông Đào Viết Lợi - đến đất ông Sửu (bà Liệu) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất bà Nhâm (ông Đường) - đến hết đất ông Nguyễn Công Danh | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất ông Lê Anh Tuấn - đến hết đất bà Đỗ Thị Bằng | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất ông Trần Phi Hải - đến hết đất ông giếng Rối | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất ông Tô Lý - đến hết đất ông Nguyễn Văn Bút | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | đường Đinh Xuân Lâm ( Đoạn từ đất nhà văn hoá TDP 7 - đến giáp đất anh Thủy (Lài) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất ông Trần Văn Thanh - đến đất bà Nguyễn Thị Thảo ( Văn) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại của TDP 7 (khối 10 cũ) - | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 7 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại của TDP 7 (khối 14 cũ) - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |