| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường 135 từ giáp đất anh Huy - đến hết đất bà Lý (Làng Chè) | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường 135 từ trường Mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Lân (Làng Chè) | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường 135 Kim Bình đi Kim Thịnh (TT Tây Sơn) từ ngã ba ông Trọng - đến hết đất ông Lý (Kim Bình) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường bê tông từ nhà ông Liên Thơm - đến hết đất ông Hải, thôn ………………… | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường 135 từ Trường mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Đào Tấn (thôn Thượng Kim) | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ đất bà Dung Chinh thôn Chế Biến - đến hết đất bà Xuân Quyền thôn Làng Chè | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ đất ông Huân - đến hết đất bà Tần thôn Chế Biến | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ đất bà Cúc thôn Chế Biến - đến hết đất ông Cầu thôn Chế Biến. | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ đất chị Nga thôn Hạ Vàng - đến hết đất ông Đào thôn Hạ Vàng. | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ ông Chỉ - đến hết đất ông Thành | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ đường nhựa giáp đất bà Tân - đến hết đất ông Vĩnh thôn Hạ Vàng. | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn từ ngã ba đất ông Lực thôn Quyết Thắng - đến vào Khe Cong đến Cổng chào thôn Hạ Vàng. | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn nga ba làng Chè - đến chị Hiền Quốc thôn Thượng Kim. | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 14 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn đường từ cầu Đá Đón 2 - đến cầu Bò Lội thôn Tiền Phong. | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 15 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đoạn đường bê tông từ đất ông Phượng thôn Quyết Thắng qua làng An Nghĩa - đến giáp đất ông Thống (Trốc Vạc) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 16 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường 135 từ giáp đất anh Huy - đến hết đất bà Lý (Làng Chè) | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 17 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường 135 từ trường Mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Lân (Làng Chè) | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 18 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường 135 Kim Bình đi Kim Thịnh (TT Tây Sơn) từ ngã ba ông Trọng - đến hết đất ông Lý (Kim Bình) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 19 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường bê tông từ nhà ông Liên Thơm - đến hết đất ông Hải, thôn ………………… | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |
| 20 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi) | Đường 135 từ Trường mầm Non Thượng Kim - đến hết đất ông Đào Tấn (thôn Thượng Kim) | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV ở nông thôn |