Trang chủ page 103
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2041 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Hồng | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2042 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Viên | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2043 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2044 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Liên | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2045 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Đan Trường | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2046 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Mỹ | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2047 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Hội | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2048 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Yên | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2049 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Hải | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2050 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2051 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Giang | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2052 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Thị Trấn Xuân An | - | 61.400 | 58.500 | 55.700 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2053 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Thị trấn Tiên Điền | - | 61.400 | 58.500 | 55.700 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2054 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lĩnh | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2055 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2056 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cương Gián | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2057 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2058 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Hồng | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2059 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Viên | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2060 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |