Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường Nguyễn Du (Quốc lộ 8B cũ) - Thị trấn Tiên Điền | Đoạn từ đầu ngã 3 Chi cục Thuế - Đến đầu ngã 3 đường 547 (Bưu điện) | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí thuộc khối 10 11 12 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường đất cấp phối ≥ 4m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí thuộc khối 10 11 12 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường rộng | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí thuộc khối 10 11 12 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường rộng ≥ 4m (có rải nhựa hoặc bê tông) - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí thuộc khối 8A 8B 9 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường đất cấp phối | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí thuộc khối 8A 8B 9 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường đất cấp phối ≥ 4m - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 27 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí thuộc khối 8A 8B 9 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường rộng | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 28 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí thuộc khối 8A 8B 9 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường rộng ≥ 4m (có rải nhựa hoặc bê tông) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 29 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí khối 4 thuộc xóm Truông - Thị trấn Xuân An | Những vị trí khối 4 thuộc xóm Truông - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 30 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí từ khối 1 đến hết khối 7 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường đất cấp phối | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 31 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí từ khối 1 đến hết khối 7 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường đất cấp phối ≥ 4m - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 32 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí từ khối 1 đến hết khối 7 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường rộng | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 33 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Những vị trí từ khối 1 đến hết khối 7 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường rộng ≥ 4m (có rải nhựa hoặc bê tông) - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 34 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Khu tái định cầu Bến Thủy II - Thị trấn Xuân An | Những vị trí dân cư cũ bám đường khu tái định cư - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 35 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Khu tái định cầu Bến Thủy II - Thị trấn Xuân An | Những vị trí còn lại - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 36 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Khu tái định cầu Bến Thủy II - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường quy hoạch 24m - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 37 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Khu tái định cầu Bến Thủy II - Thị trấn Xuân An | Những vị trí bám đường gom nối cầu Bến Thủy II - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 38 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Khu tái định cư khối 5 - Thị trấn Xuân An | Những vị trí dân cư cũ bám đường khu tái định cư - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 39 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Khu tái định cư khối 5 - Thị trấn Xuân An | Các tuyến còn lại - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 40 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Khu tái định cư khối 5 - Thị trấn Xuân An | Tuyến 2 3 khu tái định cư Xuân An - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |