Trang chủ page 69
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1361 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm | Từ ngã tư đất anh Công thôn Văn Thanh đi ra biển - đến hết đất nhà văn hóa thôn Hải Đông | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1362 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm | Từ ngã tư đất anh Quế thôn Phú Thuận Hợp đi ra biển - đến hết đất anh Bình xã Cổ Đạm | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1363 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến chân đập Cồn Tranh | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1364 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Từ ngã tư đất ông Vinh Thôn Kẻ Lạt - đến hết đất trạm điện thôn Xuân Sơn | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1365 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến chân đập đồng Quốc | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1366 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến hết đất ông Thiêm giáp cầu Rỏi thôn Kẻ Lạt | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1367 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến ngã tư hết đất ông Vinh thôn Kẻ Lạt | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1368 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Đoạn từ đường 547 từ đất ông Hoàng Quang - đến đường Mỹ - Hoa hết đất ông Yên | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1369 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó của 2 nhánh ra giáp biển - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1370 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Đoạn từ đường 547 - đi hết đất Đình Làng Vân Hải (theo 2 nhánh đường nhựa đi ra biển) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1371 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến ngã 4 giáp Đường 547 hết đất bà Lộc xã Cổ Đạm | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1372 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm | Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Mão thôn 4 đường đi Xuân Sơn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1373 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm | Đoạn 1: Đoạn từ giáp đất lò gạch TuyNen xã Cổ Đạm - đến hết đất ông Yên thôn 3 | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1374 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12/ cũ) - Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến hết đất xã Cổ Đạm giáp trường THCS Hoa Liên | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1375 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12/ cũ) - Xã Cổ Đạm | Đoạn từ giáp xã Xuân Thành - đến đất ông Bính thôn 9 | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1376 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | Các tuyến đường đất rộng | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1377 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | Các tuyến đường đất rộng ≥ 4 m - | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1378 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | Các tuyến đường nội thôn rộng | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1379 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | Các tuyến đường nội thôn rộng ≥ 4 m (mặt đường nhựa hoặc bê tông, cấp phối) - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1380 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | Các tuyến đường liên thôn rộng | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |