Trang chủ page 90
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1781 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường | Đoạn từ đất hoa Việt thôn Lương Ninh - đến đê biển | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1782 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường | Đoạn từ đất ông Ngọc thôn Bình Phúc - đến hết đất ông Tăng Ngà thôn Song Giang | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1783 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường | Đường từ chùa Phúc Hải - đến hết đất trường Tiểu học | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1784 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường nhánh đấu nối với đường 546 - Xã Đan Trường | Đường từ đất ông Quất thôn Kiều Thắng Lợi - đến đê sông | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1785 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Tỉnh lộ 1 cũ) - Xã Đan Trường | Tiếp giáp xã Xuân Phổ - đến hết xã Xuân Đan | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1786 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 546 (Tỉnh lộ 1 cũ) - Xã Đan Trường | Đoạn từ tiếp giáp xã Xuân Đan - đến hết xã Xuân Trường | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1787 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Các tuyến đường đất | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1788 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Các tuyến đường đất ≥ 4m - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1789 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Các tuyến đường có rải nhựa, bêtông, cấp phối | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1790 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Các tuyến đường có rải nhựa, bêtông, cấp phối ≥ 4m còn lại - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1791 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Từ đất ông Trung (thôn Thanh Văn) - đến hết đất ông Dinh (thôn Thành Phú) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1792 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ ngã 4 đất chị Hiền - đến ngã 4 đất anh Anh thôn Thanh Văn | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1793 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ giáp đất ông Nghinh thôn Thành Sơn - đến cầu Vẹo | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1794 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ giáp đất bà Thành thôn Thành Sơn - đến cầu Vẹo | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1795 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ đất ông Mến - đến giáp đất ông Thành Toàn thôn Thành Sơn | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1796 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ phía Đông đất ông Lực - đến hết đất ông Nghinh thôn Thành Sơn | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1797 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ Trường Mâm non phân hiệu 2 - đến hết đất ông Minh Hằng thôn Thành Sơn | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1798 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ giáp đất ông Khang - đến ngã ba cửa bà Thanh Nhàn thôn Thành Phú | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1799 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ đất Ông Cận - đến hết đất bà Nguyệt thôn Thành Phú | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1800 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | Đoạn từ giáp đất ông Quảng - đến giáp đất bà Diên thôn Thành Phú | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |