Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Giang | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 122 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Giang | - | 6.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 123 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Giang | - | 6.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 124 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Giang | - | 27.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |