Trang chủ page 101
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Lạc | - | 55.700 | 53.000 | 50.500 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Lạc | - | 55.700 | 53.000 | 50.500 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |