Trang chủ page 91
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | Đường từ dãy 3 Tỉnh lộ 20 (giáp trụ sở) - đến giáp xóm Đông Hà (trừ dãy 1 đến hết dãy 3 đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1802 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | Đường Cầu Sim từ giáp dãy 1 Quốc lộ 1A đi giáp dãy 1 Tỉnh lộ 20 - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1803 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Long (giáp xã Thạch Sơn) | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1804 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | Đoạn từ giáp dãy 1 Quốc lộ 1A - đến Tỉnh lộ 20 | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1805 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh lộ 20 - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | Tiếp đó qua Chợ Trẽn - đến hết đất xã Thạch Long (giáp xã Thạch Sơn) | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1806 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh lộ 20 - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | Từ hết dãy 1 đường QL 1A - đến đường Nối Mỏ Sắt Thạch Khê | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1807 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường tránh Quốc lộ 1A- Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | đoạn qua xã Thạch Long - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1808 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Quốc lộ 1A - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Long (giáp TT Thạch Hà) | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1809 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Quốc lộ 1A - Xã Thạch Long (xã đồng bằng) | Từ Cầu Sim - đến hết Cầu Nga | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1810 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Độ rộng đường | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1811 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1812 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1813 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Độ rộng đường | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1814 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1815 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1816 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Đường nối từ đường Thạch Hải - Lê Khôi đi mỏ đá (Đoạn qua thôn Nam Hải) - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1817 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Đường từ đất ông Tuyết Nghĩa (trừ dãy 1 Tỉnh lộ 3) - đến hết đất Bãi tắm A (về phía Thạch Lạc) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1818 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường 19/5 - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Từ đất ông Lý Đình - đến tiếp giáp đất xóm Bắc Lạc xã Thạch Lạc | 975.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1819 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Đường từ ngã tư Tỉnh lộ 19/5 - đến ngã ba đường Thạch Hải - Lê Khôi | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1820 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường Thạch Hải - Lê Khôi - Xã Thạch Hải ( xã đồng bằng) | Tiếp đó - đến hết khu dân cư thôn Bắc Hải | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |