Trang chủ page 172
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3421 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đường 135 (thôn 6 Sơn Thọ) đoạn từ giáp đất ông Thịnh - đến hết đất ông Phương | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3422 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Trục đường thôn 2 Sơn Thọ đoạn từ bà Hiển (giáp đường Hồ Chí Minh) - đến giáp đất bà Ngọ | 190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3423 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn đường từ ngã ba Bà Tương (đường đi Khe Ná - Chi Lời) - đến đầu Đập ông Tác (thôn 5) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3424 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn đường từ ngã ba ông Dần (đường đi Khe Ná-Chi Lời) - đến hết đất nhà bà Lâm thôn 6 | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3425 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn đường từ cầu Mõ Phượng (cầu Gãy - đường đi Khe Ná-Chi Lời) - đến Ngã ba anh Lâm thôn 6 | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3426 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Tiếp theo - đến hết đường 135 (giáp đường Hồ Chí Minh) | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3427 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đường 135 đoạn từ cầu ông Sáu - đến giáp đất Công ty TNHH một thành viên sắt Vũ Quang | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3428 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn từ ngã ba cầu ông Sáu - đến trạm điện xóm 6 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3429 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn từ cống ông Tịnh - đến ngã ba cầu ông Sáu | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3430 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi khu Khe Ná - Chi Lời - đến cống ông Tịnh | 460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3431 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn từ trạm điện thôn 5 - đến cầu ông Đình Tình | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3432 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Tiếp các đoạn còn lại của xã Sơn Thọ - | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3433 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn từ Hạt kiểm lâm số 2 qua trụ sở UBND xã Sơn Thọ - đến hết đất ông Trung Dũng | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3434 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Độ rộng đường | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3435 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3436 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3437 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Độ rộng đường | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3438 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3439 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 145.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 3440 | Hà Tĩnh | Huyện Vũ Quang | Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi qua cầu Hương Minh - đến đường Đồng Lý | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |