Trang chủ page 200
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3981 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Hương) | Đường vào UBND xã từ tiếp giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 - đến đường IFAD | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3982 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh lộ 17 - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Hương) | Từ kênh N165 - đến đường vào UBND Xã Tân Lâm Hương | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3983 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Độ rộng đường | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3984 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3985 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3986 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Độ rộng đường | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3987 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3988 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3989 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Tiếp đó - đến hết thôn Tiền Ngọa (cầu bà Thể) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3990 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Đường từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 - đến đất ông Lịch Xuân thôn Kỳ Nam | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3991 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Đường từ giáp dãy 1 đường tránh Quốc lộ 1A - đến đất ông Lịch xóm Kỳ Nam | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3992 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Đường từ ngã tư đất ông Lập thôn Phái Đông - đến tiếp giáp dãy 1 đường tránh Quốc lộ 1A | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3993 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Đường từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 - đến giáp đất trụ sở UBND xã đến giáp dãy 1 đường tránh Quốc lộ 1A | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3994 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Các vị trí bám đường Bình Minh - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3995 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh Lộ 17 - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Tiếp đó - đến hết đất xã Thạch Lâm | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3996 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh Lộ 17 - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Từ cầu Nủi - đến giáp dãy 1 đường tránh Quốc lộ 1A | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3997 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường tránh Quốc lộ 1A - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Lâm (cũ)) | Đoạn đi qua xã Thạch Lâm - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3998 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Thôn Tiến Bộ, Văn Minh, Đông Tân, Mỹ Triều (phần phía Tây đường tránh) - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Tân (cũ)) | Độ rộng đường | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3999 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Thôn Tiến Bộ, Văn Minh, Đông Tân, Mỹ Triều (phần phía Tây đường tránh) - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Tân (cũ)) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4000 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Thôn Tiến Bộ, Văn Minh, Đông Tân, Mỹ Triều (phần phía Tây đường tránh) - Xã Tân Lâm Hương (Xã Thạch Tân (cũ)) | Độ rộng đường ≥ 7 m - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |