Trang chủ page 237
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4721 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Trị (xã đồng bằng) | Đường từ cổng chào Thuận Ngại (dãy 2 đường 19/5) đi Bắc Hải Nam Hải - đến giáp dãy 2 đường 19/5 | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4722 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Trị (xã đồng bằng) | Đường Tái định cư nối từ đường Ven Biển qua khu tái định cư - đến nối đường Đông Hà đi xã Thạch Lạc | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4723 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Trị (xã đồng bằng) | Đường từ cổng chào Đông Hà - đến giáp đất xã Thạch Lạc | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4724 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Trị (xã đồng bằng) | Đường từ sân vận động xã - đến hết đất ông Nghị xóm Bắc Dinh | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4725 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Trị (xã đồng bằng) | Đường trục xã từ giáp dãy 3 ĐH 103 đi qua trung tâm xã, qua Tỉnh lộ 19/5 - đến Hội quán thôn Đại Tiến đi ra bãi biển | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4726 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường 19/5 - Xã Thạch Trị (xã đồng bằng) | Từ tiếp giáp xã Thạch Hải - đến giáp huyện Cẩm Xuyên: Đoạn qua xã Thạch Trị | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4727 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường ven biển Thạch Khê đi Vũng Áng (Quốc lộ 15B) - Xã Thạch Trị (xã đồng bằng) | Đoạn qua Thạch Trị - | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4728 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Đoạn đấu nối QL15B - đến ông Trần Văn Vinh, thôn Tân Văn | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4729 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Đường đấu nối QL15B đi qua nhà ông Nhạc - đến tiếp giáp bờ biển | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4730 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Độ rộng đường | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4731 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4732 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại - Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4733 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Độ rộng đường | 348.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4734 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 438.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4735 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4736 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Đường nối từ đường Thạch Khê - Vũng Áng đi Quốc lộ 1A - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4737 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tuyến đường Đông Châu đi Đông Bạn - Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Đoạn từ khe Mã Quan đi giáp xã Thạch Hội - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4738 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Đoạn từ đường QL15B - đến ngã tư đường Khánh Yên. | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4739 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nối ĐH 103 đi Thạch Hội- Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Đoạn từ ông Tứ xóm Bắc Văn đi Thạch Hội - | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4740 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Văn (xã đồng bằng) | Đường xóm Bắc Văn đi Đông Châu: đoạn từ sân thể thao - đến tiếp giáp đường 19/5 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |