Trang chủ page 250
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4981 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) | Đường từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 đi hồ Bộc Nguyên - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4982 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) | Tiếp đó - đến hết khu dân cư thôn Trung Long | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4983 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) | Đường vào nhà thờ Kẻ Đông từ giáp dãy 1 Tỉnh lộ 17 - đến cầu Khê Mèn | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4984 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh lộ 17 - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) | Tiếp - đến Xã Nam Hương | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4985 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh lộ 17 - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) | Tiếp đó - đến trạm bù | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4986 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh lộ 17 - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) | Tiếp đó - đến kênh N1-5 (đến hết khu đất quy hoạch đấu giá đoạn thôn Tùng Sơn) | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4987 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Tỉnh lộ 17 - Xã Nam Điền (Xã Thạch Điền (cũ)) | Từ giáp đất Thạch Lâm - đến đường vào UBND xã Thạch Hương | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4988 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Đường từ nhà VH thôn Quý Hải - đến đất ông Ninh | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4989 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Đường từ sân bóng xã - đến hết nhà VH thôn Mộc Hải | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4990 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Đường từ nghĩa trang Truồng Rọ - đến K19 giáp đất xã Ngọc Sơn | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4991 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Đường từ đất ông Chính - đến nghĩa trang Truồng Rọ | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4992 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Đường từ giếng Da - đến nhà VH thôn Đại Long | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4993 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Độ rộng đường | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4994 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4995 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường đất, cấp phối còn lại -Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4996 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Độ rộng đường | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4997 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 3 m đến | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4998 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4999 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Đường qua trường Trung cấp Nghề Hà Tĩnh (đoạn từ giáp đất Xã Thạch Tiến - đến hết đất xã Thạch Ngọc - chân đập 19/5) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5000 | Hà Tĩnh | Huyện Thạch Hà | Xã Thạch Ngọc (xã đồng bằng) | Đường xóm Bắc Lâm đi xóm Minh Tiến - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |