Trang chủ page 321
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6401 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm | Từ ngã tư đất ông Đông - đi vào vùng quy hoạch dân cư thôn Văn Thanh giáp UBND xã Cổ Đạm | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6402 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến giáp biển | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6403 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm | Từ ngã tư đất anh Công thôn Văn Thanh đi ra biển - đến hết đất nhà văn hóa thôn Hải Đông | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6404 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Các tuyến có nhánh đấu nối từ Đường 547 (Đường 22/12 cũ) - Xã Cổ Đạm | Từ ngã tư đất anh Quế thôn Phú Thuận Hợp đi ra biển - đến hết đất anh Bình xã Cổ Đạm | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6405 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến chân đập Cồn Tranh | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6406 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Từ ngã tư đất ông Vinh Thôn Kẻ Lạt - đến hết đất trạm điện thôn Xuân Sơn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6407 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến chân đập đồng Quốc | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6408 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến hết đất ông Thiêm giáp cầu Rỏi thôn Kẻ Lạt | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6409 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến ngã tư hết đất ông Vinh thôn Kẻ Lạt | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6410 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Đoạn từ đường 547 từ đất ông Hoàng Quang - đến đường Mỹ - Hoa hết đất ông Yên | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6411 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Tiếp đó của 2 nhánh ra giáp biển - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6412 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | Đoạn từ đường 547 - đi hết đất Đình Làng Vân Hải (theo 2 nhánh đường nhựa đi ra biển) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6413 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến ngã 4 giáp Đường 547 hết đất bà Lộc xã Cổ Đạm | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6414 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm | Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đất ông Mão thôn 4 đường đi Xuân Sơn | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6415 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường Mỹ - Hoa - Xã Cổ Đạm | Đoạn 1: Đoạn từ giáp đất lò gạch TuyNen xã Cổ Đạm - đến hết đất ông Yên thôn 3 | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6416 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12/ cũ) - Xã Cổ Đạm | Tiếp đó - đến hết đất xã Cổ Đạm giáp trường THCS Hoa Liên | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6417 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Đường 547 (Đường 22/12/ cũ) - Xã Cổ Đạm | Đoạn từ giáp xã Xuân Thành - đến đất ông Bính thôn 9 | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6418 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | Các tuyến đường đất rộng | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6419 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | Các tuyến đường đất rộng ≥ 4 m - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6420 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | Các tuyến đường nội thôn rộng | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |