Trang chủ page 387
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7721 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Viên | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7722 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7723 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Liên | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7724 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Đan Trường | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7725 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Mỹ | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7726 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Hội | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7727 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Yên | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7728 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Hải | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7729 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Thành | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7730 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Giang | - | 58.500 | 55.700 | 53.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7731 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Thị Trấn Xuân An | - | 61.400 | 58.500 | 55.700 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7732 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Thị trấn Tiên Điền | - | 61.400 | 58.500 | 55.700 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7733 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lĩnh | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7734 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cổ Đạm | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7735 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Cương Gián | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7736 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Lam | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7737 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Hồng | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7738 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Viên | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7739 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Phố | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7740 | Hà Tĩnh | Huyện Nghi Xuân | Xã Xuân Liên | - | 53.200 | 50.600 | 48.200 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |