Trang chủ page 402
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8021 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đoạn trung tâm ngã 3 chợ Cồn bán kính 250 m - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8022 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường trục xã giáp xã Mai Phụ - Đến đường Tỉnh lộ 547 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8023 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường tỉnh lộ 547 từ giáp thị trấn Lộc Hà - Đến hết xã Thạch Mỹ | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8024 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường Tỉnh lộ 549 đoạn giáp xã Hộ Độ - Đến giáp xã Mai Phụ | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8025 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8026 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 3 m Đến | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8027 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8028 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8029 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 3 m Đến | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8030 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8031 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ đất hội quán thôn Đông Thắng đi hết xóm Đạo - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8032 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường Jika: đoạn từ giáp đất xã Thạch Châu - Đến Đê C2 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8033 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Các vị trí bám đường Đê Tả nghèn (Kênh C2) - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8034 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ nhà ông Phùng - Đến đê tả Nghèn (Cầu Bà Vường) xóm Liên Tiến | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8035 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường qua trường mần non xã Thạch Châu - Đến kênh C2 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8036 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ ngã 3 Côn Sơn - Đến giáp xã Thạch Mỹ | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8037 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ tỉnh lộ 549 xuống Cầu Đò Điệm đoạn giáp xã (Thạch Mỹ) - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8038 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Khu vực ngã tư xã Mai Phụ (bán kính 150m) - | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8039 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đoạn 1: Giáp xã Thạch Châu - Đến cầu Cửa Đình | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8040 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đoạn 3: Tiếp đó cách ngã 4 (200 m) - Đến đê Tả Nghèn xóm Mai Lâm | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |