Trang chủ page 406
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8101 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Vùng quy hoạch K7 và K10 thôn Trung Lương - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8102 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Vùng quy hoạch K4 thôn Thống Nhất - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8103 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8104 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 3 m Đến | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8105 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8106 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8107 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 3 m Đến | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8108 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8109 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ nhà Ông Lập - Đến Hội quán Thôn Lương Trung | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8110 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ tỉnh lộ 548 - Đến cửa anh Xuân Xy (Thôn Thống Nhất) | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8111 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ ngã 3 đường đi Cầu Kênh Cạn (Sân bóng xã) - Đến hết Giếng Quán | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8112 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường Hồng - Ích (từ TLộ 7) - Đến giáp xã Hồng Lộc | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8113 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đoạn 2: Tiếp đó - Đến cầu Kênh Cạn | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8114 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đoạn 1: Từ Tỉnh lộ 548 - Đến hết trường Tiểu học xã Ích Hậu | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8115 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Khu vực ngã tư Ích Hậu (bán kính 300m) - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8116 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Từ giáp huyện Can Lộc - Đến Cầu Trù | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8117 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Tuyến trục thôn Thanh Lương (Từ đường 548 - đến trạm điện thôn Thanh Lương) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8118 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Tuyến đường trục thôn Bắc Sơn (đoạn từ trường Nguyễn Văn Trỗi - đến nhà ông Nguyễn Văn Nga) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8119 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn | |
| 8120 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 3 m Đến | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |