Trang chủ page 426
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8501 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đoạn 1: Từ đường Tỉnh lộ 549 đất nhà anh Phố - Đến hết đất khu dân cư Đồng Nát | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8502 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ Tỉnh lộ 549 (đất anh Đệ) - Đến giáp đường Thạch Châu đi Mai Phụ | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8503 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ ngã 4 thị tứ Thạch Châu - Đến giáp xã Mai Phụ | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8504 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ Tỉnh lộ 549 (đất anh Hào) - Đến hết đất bà Khoa (xóm Lâm Châu) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8505 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ Tỉnh lộ 549 qua trường Mầm non - Đến giáp xã Mai Phụ | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8506 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường JKa từ giáp đường Tỉnh lộ 547 (ngã tư Thôn Tiến Châu) qua đường Tỉnh lộ 549 - Đến giáp xã Mai Phụ | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8507 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ Tỉnh lộ 549 (cạnh cây xăng dầu) - Đến giáp đường đi Thạch Mỹ (thôn Đức Châu) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8508 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường giáp từ Thạch Mỹ - Đến đường Tỉnh lộ 547 (cạnh nhà truyền thống) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8509 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường từ Tỉnh lộ 549 (Đất anh Vượng) - Đến đường đi Thạch Mỹ | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8510 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đường nối từ Tỉnh lộ 549 (Ngân hàng Nông nghiệp) - Đến đường Tỉnh lộ 547 | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8511 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Khu vực ngã tư giao với đường cầu Trù - Thị trấn Lộc Hà (bán kính 300m) (đường 547) - | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8512 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Từ giáp Tỉnh lộ 549 - Đến hết đường 1 chiều (Đến hết đất anh Cơ) | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8513 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Từ giáp Tỉnh lộ 549 (thị tứ Thạch Châu) - Đến giáp thị trấn Lộc Hà | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8514 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Từ cống ngoài đất nhà anh Huynh Tiếp - Đến giáp thị trấn Lộc Hà | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8515 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Tiếp đó - Đến cống ngoài đất anh Huynh Tiếp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8516 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Đoạn từ giáp xã Mai Phụ - Đến đường Jka | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8517 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường | 125.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8518 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 3 m Đến | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8519 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường ≥ 5 m - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn | |
| 8520 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | Độ rộng đường | 175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |