Trang chủ page 437
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8721 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng | |
| 8722 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng | |
| 8723 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 5.670 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8724 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 5.670 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8725 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.210 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8726 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.210 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8727 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.210 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8728 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.210 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8729 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.210 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8730 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.210 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8731 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.210 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8732 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8733 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8734 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.570 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ | |
| 8735 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 17.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất làm muối | |
| 8736 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 17.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất làm muối | |
| 8737 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 17.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất làm muối | |
| 8738 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất | |
| 8739 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất | |
| 8740 | Hà Tĩnh | Huyện Lộc Hà | - | 6.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |