Trang chủ page 446
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8901 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đường Nguyễn Trọng Xuyến đoạn từ đất bà Trần Thị Hồng qua đất ông Trần Văn Hùng - đến hết đất ông Trần Văn Bình | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8902 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất bà Lương Thị Thìn ( Hùng) - đến hết đất ông Trần Xuân Bình | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8903 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Cảnh qua đất ông Phạm Thế Dân - đến đất giáp đất ông Trần Xuân Bình | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8904 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Đường Nguyễn Trọng Xuyến đoạn từ đất bà Dương Thị Xuân - đến hết đất ông Dương Bá Sô | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8905 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất bà Đào Thị Lê - đến hết đất ông Lương Văn Thể | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8906 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Phượng - đến đất ông Bùi Văn Quân | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8907 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8908 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Phan Hùng - đến hết đất ông Tống Minh | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8909 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ ngõ bà Thuyết - đến giáp đất ông Phan Duy Lai | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8910 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường trong khu đô thị Nam Phố Châu - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8911 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Đường Trần Kim Xuyến nối đường Lương Hiển, đường Nguyễn Khắc Viện (Cạnh BHXH huyện) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8912 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | đường Nguyễn Dung đoạn từ đất nhà văn hoá tổ 10 qua ngõ ông Lương Long - đến đường Hồ Chí Minh | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8913 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại của TDP10 - | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8914 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất bà Thuận qua đất ông Nguyễn Thái - đến hết đất ông Trần Lý, ông Anh (Chánh) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8915 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Hồ Đình Việt - đến hết đât ông Lương Long | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8916 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất ông Thuần vào - đến đất ông Lộc | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8917 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất ông Thái Bình vào - đến đất hết ông Nguyễn An | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8918 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ đường 71 - đến đường HCM (đất ông Tạo) | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8919 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Nguyễn Toàn đến hết đất ông Nguyễn Oánh - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8920 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Lương Văn Cừ - đến hết đất bà Dương Thị Mận | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |