Trang chủ page 46
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Nguyễn Xuân Linh | Đường Nguyễn Xuân Linh - | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 902 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Trịnh Khắc Lập | Đoạn II: Đoạn từ ngõ 23, đường Trần Phú - Đến ngõ 29 Trần Phú | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 903 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Trịnh Khắc Lập | Đoạn I: Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giao với ngõ 23, đường Trần Phú | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 904 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Lê Văn Huân | Đoạn II: Có nền đường nhựa, bê tông ≥ 12,0m - | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 905 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Lê Văn Huân | Đoạn I: Có nền đường nhựa, bê tông ≥7,0m - Đến | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 906 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Nguyễn Tuấn Thiện | Đoạn II: Từ đường Phan Huy Ích - Đến đường Lê Văn Huân | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 907 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Nguyễn Tuấn Thiện | Đoạn I: Từ đường Trần Phú - Đến đường Phan Huy Ích | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 908 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Đông Lộ | - | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 909 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Bùi Dương Lịch (đường rộng 15,0m) | Đường Bùi Dương Lịch (đường rộng 15,0m) - | 13.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 910 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Nguyễn Đổng Chi (đường rộng 15,0m) | Đường Nguyễn Đổng Chi (đường rộng 15,0m) - | 13.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 911 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Sử Hy Nhan (đường rộng 15,0m) | Đường Sử Hy Nhan (đường rộng 15,0m) - | 13.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 912 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Nguyễn Huy Oánh (đường rộng 18m) | Đường Nguyễn Huy Oánh (đường rộng 18m) - | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 913 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Bùi Cầm Hổ | Đoạn II: Các vị trí còn lại - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 914 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Bùi Cầm Hổ | Đoạn I: Từ đường 26/3 - Đến hết khối phố 7 phường Đại Nài | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 915 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Lê Bá Cảnh | Đoạn II: Các vị trí còn lại - | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 916 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Lê Bá Cảnh | Đoạn I: Từ đường Hà Huy Tập - Đến hết khối phố 3 phường Đại Nài | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 917 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Trần Thị Hường | Đoạn II: Từ đường Xuân Diệu - Đến hết đường Trần Thị Hường | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 918 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Trần Thị Hường | Đoạn I: Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến đường Xuân Diệu | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 919 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Lâm Phước Thọ | - | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 920 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | Đường Trung Tiết | Đoạn III: Từ khu công nghiệp - Đến hết đường Trung Tiết | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |