Trang chủ page 477
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9521 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đường Nguyễn Trọng Xuyến đoạn từ đất bà Trần Thị Hồng qua đất ông Trần Văn Hùng - đến hết đất ông Trần Văn Bình | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9522 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất bà Lương Thị Thìn ( Hùng) - đến hết đất ông Trần Xuân Bình | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9523 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Cảnh qua đất ông Phạm Thế Dân - đến đất giáp đất ông Trần Xuân Bình | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9524 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Đường Nguyễn Trọng Xuyến đoạn từ đất bà Dương Thị Xuân - đến hết đất ông Dương Bá Sô | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9525 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ đất bà Đào Thị Lê - đến hết đất ông Lương Văn Thể | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9526 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | đoạn từ đất ông Nguyễn Văn Phượng - đến đất ông Bùi Văn Quân | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9527 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9528 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 11 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Phan Hùng - đến hết đất ông Tống Minh | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9529 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ ngõ bà Thuyết - đến giáp đất ông Phan Duy Lai | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9530 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường trong khu đô thị Nam Phố Châu - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9531 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Đường Trần Kim Xuyến nối đường Lương Hiển, đường Nguyễn Khắc Viện (Cạnh BHXH huyện) - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9532 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | đường Nguyễn Dung đoạn từ đất nhà văn hoá tổ 10 qua ngõ ông Lương Long - đến đường Hồ Chí Minh | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9533 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Các trục đường còn lại của TDP10 - | 375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9534 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất bà Thuận qua đất ông Nguyễn Thái - đến hết đất ông Trần Lý, ông Anh (Chánh) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9535 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Hồ Đình Việt - đến hết đât ông Lương Long | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9536 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất ông Thuần vào - đến đất ông Lộc | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9537 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Đoạn từ đất ông Thái Bình vào - đến đất hết ông Nguyễn An | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9538 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ đường 71 - đến đường HCM (đất ông Tạo) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9539 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Nguyễn Toàn đến hết đất ông Nguyễn Oánh - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9540 | Hà Tĩnh | Huyện Hương Sơn | Tổ Dân Phố 10 - Thị trấn Phố Châu | Từ giáp đất ông Lương Văn Cừ - đến hết đất bà Dương Thị Mận | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |