Trang chủ page 104
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2061 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường 356 - Khu vực 1 - Xã Trân Châu | Từ hết thôn Liên Hòa - đến giáp ranh địa phận xã Xuân Đám | 2.920.000 | 2.330.000 | 1.750.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2062 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường 356 - Khu vực 1 - Xã Trân Châu | Từ cuối thôn Bến - đến hết thôn Liên Hòa | 3.240.000 | 2.590.000 | 1.940.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2063 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường 356 - Khu vực 1 - Xã Trân Châu | Từ đầu thôn Bến - đến hết thôn Bến | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.210.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2064 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường 356 - Khu vực 1 - Xã Trân Châu | Từ đầu thôn Phú Cường - đến hết thôn Phú Cường | 3.890.000 | 3.110.000 | 2.330.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2065 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Văn Phong | - | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2066 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Văn Phong | - | 770.000 | 720.000 | 640.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2067 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Văn Phong | - | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2068 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Văn Phong | - | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2069 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Khu vực 1 - Xã Văn Phong | - | 2.340.000 | 1.870.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2070 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Việt Hải | - | 630.000 | 500.000 | 380.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2071 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Xuân Đám | - | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2072 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Xuân Đám | - | 1.080.000 | 860.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2073 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Xuân Đám | - | 1.550.000 | 1.230.000 | 930.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2074 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường tỉnh 356 - Khu vực 1 - Xã Xuân Đám | - | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2075 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Khu tái định cư đảo Cát Hải tại các xã Văn Phong, Nghĩa Lộ và Hoàng Châu - Khu vực 3 - Xã Đồng Bài | - | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2076 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đồng Bài | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2077 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Bài | - | 1.230.000 | 1.190.000 | 1.070.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2078 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Đường trục xã - Khu vực 2- Xã Đồng Bài | - | 2.210.000 | 1.740.000 | 1.310.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2079 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Khu vực 1 - Xã Đồng Bài | Đường Tân Vũ - Lạch Huyện thuộc địa bàn xã Đồng Bài - | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2080 | Hải Phòng | Huyện Cát Hải | Khu vực 1 - Xã Đồng Bài | Đường rẽ xuống Đồng Bài từ cột mốc 3X - đến bến Muối thôn Chấn | 2.340.000 | 1.870.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |