Trang chủ page 37
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Hải Phòng | Quận Hải An | Đường trong khu TĐC Nam Cầu - Phường Đằng Hải | - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 722 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 594 - | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 723 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 724 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 725 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 726 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 727 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 728 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 729 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 730 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 9m đến 15m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 731 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phố Đoàn Kết - Phường Đằng Hải | Phố Lũng Bắc - Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng (cạnh Trường mần non Đằng Hải) | 14.400.000 | 11.400.000 | 9.960.000 | 7.200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 732 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phố Đoàn Kết - Phường Đằng Hải | Khu tái định cư Lô 9 (của dự án Ngã 5 Sân Bay Cát Bi) - Phố Lũng Bắc | 18.000.000 | 14.400.000 | 12.600.000 | 8.160.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 733 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phố Mai Trung Thứ - Phường Đằng Hải | Đầu đường - Cuối Đường | 12.000.000 | 10.320.000 | 9.240.000 | 7.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 734 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phố Trần Hoàn - Phường Đằng Hải | Đường Lê Hồng Phong - Đường Đằng Hải | 30.000.000 | 21.300.000 | 15.000.000 | 11.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 735 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phố Bảo Phúc - Phường Đằng Hải | Đầu đường - Cuối đường | 12.000.000 | 9.480.000 | 8.400.000 | 5.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 736 | Hải Phòng | Quận Hải An | Đoạn đường - Phường Đằng Hải | Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng - Tiếp giáp đường 40 m | 10.000.000 | 8.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 737 | Hải Phòng | Quận Hải An | Hạ Lũng - Phường Đằng Hải | Đầu đường - Cuối đường | 11.700.000 | 7.920.000 | 6.930.000 | 4.950.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 738 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phố tiền phong - Phường Đằng Hải | Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng - Cầu ông Nom | 11.000.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 4.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 739 | Hải Phòng | Quận Hải An | Lũng Đông - Phường Đằng Hải | Đầu đường - Cuối đường | 12.000.000 | 9.600.000 | 8.400.000 | 6.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 740 | Hải Phòng | Quận Hải An | Đằng Hải - Phường Đằng Hải | Đầu đường - Cuối đường | 11.000.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 4.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |