Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Các đường trong DA phát triển nhà ở Cty XD573 (Anh Dũng 1) và Cty CPXNK và HT Quốc tế (Anh Dũng 5) - Phường Anh Dũng | Các lô còn lại trong dự án - | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 42 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Các đường trong DA phát triển nhà ở Cty XD573 (Anh Dũng 1) và Cty CPXNK và HT Quốc tế (Anh Dũng 5) - Phường Anh Dũng | Mặt đường nội bộ nối với đường Phạm Văn Đồng - | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 43 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên - Phường Anh Dũng | Có mặt cắt ngang từ 3 m trở lên - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 44 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên - Phường Anh Dũng | Có mặt cắt ngang dưới 3 m - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 45 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường trục khu, liên khu Ninh Hải, Trà Khê, Phấn Dũng - Phường Anh Dũng | Toàn tuyến - | 3.000.000 | 2.140.000 | 1.900.000 | 1.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 46 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Hợp Hòa - Phường Anh Dũng | Toàn tuyến - | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.000.000 | 1.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 47 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường trục khu Phú Hải (từ đường Phạm Văn Đồng đến Mạc Quyết) - Phường Anh Dũng | Toàn tuyến - | 4.800.000 | 2.880.000 | 2.000.000 | 1.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 48 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Mạc Đăng Doanh - Phường Anh Dũng | Hết khu dự án phát triển nhà ở Anh Dũng 6 - Giáp địa phận phường Hưng Đạo | 18.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 49 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Mạc Đăng Doanh - Phường Anh Dũng | Ngã 3 từ Phạm Văn Đồng về Mạc Đăng Doanh - Hết khu dự án phát triển nhà ở Anh Dũng 6 | 20.000.000 | 10.500.000 | 6.600.000 | 4.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 50 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Mạc Quyết - Phường Anh Dũng | Đường vào Khu Dự án nhà ở Sao Đỏ - Ngã 3 Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết | 12.500.000 | 7.000.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 51 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Mạc Quyết - Phường Anh Dũng | Cầu Rào - Đường vào Khu Dự án nhà ở Sao Đỏ (Đoạn từ đường Mạc Quyết đi qua khách sạn Preal River ra đường Phạm Văn Đồng) | 15.000.000 | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 52 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Phạm Văn Đồng - Phường Anh Dũng | Ngã 3 đường Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết - Hết địa phận phường Anh Dũng | 20.000.000 | 10.500.000 | 6.600.000 | 4.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 53 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Phạm Văn Đồng - Phường Anh Dũng | Hết khách sạn PreaRiver - Ngã 3 đường Phạm Văn Đồng - Mạc Quyết | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | 5.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 54 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Phạm Văn Đồng - Phường Anh Dũng | Cầu Rào - Hết khách sạn Pearl river | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.000.000 | 5.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 55 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Phạm Văn Đồng - Phường Hòa Nghĩa - Quận Dương Kinh | Đường Đại Thắng - Cống Đồn Riêng | 8.700.000 | 5.100.000 | 3.300.000 | 1.500.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 56 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường Phạm Văn Đồng - Phường Hòa Nghĩa - Quận Dương Kinh | Tiếp giáp phường Anh Dũng - Đường Đại Thắng | 7.800.000 | 4.650.000 | 3.140.000 | 1.710.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 57 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường trục trong khu dân cư không thuộc các tuyến đường trên - Phường Hải Thành - Quận Dương Kinh | Toàn tuyến - | 990.000 | 960.000 | 920.000 | 890.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 58 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường không phải đường - công vụ nối với Phạm Văn Đồng - Phường Hải Thành - Quận Dương Kinh | Đoạn sau 100m - | 1.320.000 | 990.000 | 920.000 | 890.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 59 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường không phải đường - công vụ nối với Phạm Văn Đồng - Phường Hải Thành - Quận Dương Kinh | Từ đầu đường Phạm Văn Đồng vào 100m - | 1.650.000 | 1.060.000 | 990.000 | 920.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 60 | Hải Phòng | Quận Dương Kinh | Đường công vụ 4 (vào viện nghiên cứu thuỷ sản) (Phố Hải Thành) - Phường Hải Thành - Quận Dương Kinh | Đoạn sau 100 m - | 1.500.000 | 990.000 | 920.000 | 890.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |