| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường còn lại trong khu TĐC 1,6 ha - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 594 - | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - | 25.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 9m đến 15m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường còn lại trong khu TĐC 1,6 ha - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 594 - | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - | 15.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Hải Phòng | Quận Hải An | Phường Đằng Hải | Đường có mặt cắt từ 9m đến 15m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |