| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 6 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 3.928.000 | 2.356.800 | 1.572.000 | 785.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 5 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 3.928.000 | 2.356.800 | 1.572.000 | 785.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 4 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 3.928.000 | 2.356.800 | 1.572.000 | 785.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 3 (từ đường số 29 đến đường số 6) - | 3.928.000 | 2.356.800 | 1.572.000 | 785.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 2 (từ đường số 29 đến đường số 4) - | 3.928.000 | 2.356.800 | 1.572.000 | 785.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 25 (từ đường số 29 đến đường số 4) - | 3.928.000 | 2.356.800 | 1.572.000 | 785.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 29 (từ cầu xáng thổi đến đường dự mở số 1) - | 5.115.000 | 3.069.000 | 2.046.000 | 1.023.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 6 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 3.143.000 | 1.885.800 | 1.258.000 | 628.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 5 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 3.143.000 | 1.885.800 | 1.258.000 | 628.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 4 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 3.143.000 | 1.885.800 | 1.258.000 | 628.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 3 (từ đường số 29 đến đường số 6) - | 3.143.000 | 1.885.800 | 1.258.000 | 628.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 2 (từ đường số 29 đến đường số 4) - | 3.143.000 | 1.885.800 | 1.258.000 | 628.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 25 (từ đường số 29 đến đường số 4) - | 3.143.000 | 1.885.800 | 1.258.000 | 628.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 29 (từ cầu xáng thổi đến đường dự mở số 1) - | 4.092.000 | 2.456.000 | 1.636.800 | 819.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 6 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 2.357.000 | 1.415.000 | 942.800 | 472.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 5 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 2.357.000 | 1.415.000 | 942.800 | 472.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 4 (từ đường số 2 đến đường số 25) - | 2.357.000 | 1.415.000 | 942.800 | 472.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 3 (từ đường số 29 đến đường số 6) - | 2.357.000 | 1.415.000 | 942.800 | 472.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 2 (từ đường số 29 đến đường số 4) - | 2.357.000 | 1.415.000 | 942.800 | 472.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Hậu Giang | Huyện Phụng Hiệp | Khu dân cư và Trung tâm thương mại Hồng Phát tại thị trấn Kinh Cùng | Đường số 25 (từ đường số 29 đến đường số 4) - | 2.357.000 | 1.415.000 | 942.800 | 472.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |