Trang chủ page 112
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2221 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA | PHƯỜNG 13 - | 41.100.000 | 20.550.000 | 16.440.000 | 13.152.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2222 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐẶNG NGUYÊN CẨN | BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG | 46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2223 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐẶNG NGUYÊN CẨN | TÂN HOÀ ĐÔNG - BÀ HOM | 46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2224 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐẶNG NGUYÊN CẨN | TÂN HOÁ - TÂN HOÀ ĐÔNG | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2225 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CHU VĂN AN | BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2226 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CHU VĂN AN | LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2227 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CHỢ LỚN | TRỌN ĐƯỜNG - | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2228 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CAO VĂN LẦU | BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT | 50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2229 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | CAO VĂN LẦU | LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY | 61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2230 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BỬU ĐÌNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2231 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÌNH TIÊN | TRỌN ĐƯỜNG - | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2232 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÌNH TÂY | TRỌN ĐƯỜNG - | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2233 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÌNH PHÚ | TRỌN ĐƯỜNG - | 56.900.000 | 28.450.000 | 22.760.000 | 18.208.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2234 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BẾN PHÚ LÂM | TRỌN ĐƯỜNG - | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2235 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BẾN LÒ GỐM | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2236 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÃI SẬY | BÌNH TIÊN - LÒ GỐM | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2237 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÃI SẬY | MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2238 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÃI SẬY | NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2239 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÀ LÀI | TRỌN ĐƯỜNG - | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2240 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÀ KÝ | TRỌN ĐƯỜNG - | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |