Trang chủ page 113
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2241 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÀ HOM | HẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG | 47.600.000 | 23.800.000 | 19.040.000 | 15.232.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2242 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | BÀ HOM | KINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM | 57.100.000 | 28.550.000 | 22.840.000 | 18.272.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2243 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | AN DƯƠNG VƯƠNG | LÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 8 | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2244 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | AN DƯƠNG VƯƠNG | KINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2245 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | AN DƯƠNG VƯƠNG | TÂN HOÀ ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG | 46.000.000 | 23.000.000 | 18.400.000 | 14.720.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2246 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG 7) | VÕ VĂN KIỆT - PHẠM VĂN CHÍ | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2247 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 76 | TRỌN ĐƯỜNG - | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2248 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 74 | TRỌN ĐƯỜNG - | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2249 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 72 | TRỌN ĐƯỜNG - | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2250 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 64 | TRỌN ĐƯỜNG - | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2251 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 35 | TRỌN ĐƯỜNG - | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2252 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG VÀNH ĐAI | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2253 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 54 | TRỌN ĐƯỜNG - | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2254 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 52 | TRỌN ĐƯỜNG - | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2255 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 44 | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2256 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 42 | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2257 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 33 | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2258 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 32 | TRỌN ĐƯỜNG - | 60.600.000 | 30.300.000 | 24.240.000 | 19.392.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2259 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2260 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 60.600.000 | 30.300.000 | 24.240.000 | 19.392.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |