Trang chủ page 118
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2341 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | Quận 6 | - | 675.000 | 540.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 2342 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG 7) | VÕ VĂN KIỆT - PHẠM VĂN CHÍ | 46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2343 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 76 | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2344 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 74 | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2345 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 72 | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2346 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 64 | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2347 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 35 | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2348 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG VÀNH ĐAI | TRỌN ĐƯỜNG - | 38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2349 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 54 | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2350 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 52 | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2351 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 44 | TRỌN ĐƯỜNG - | 38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2352 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 42 | TRỌN ĐƯỜNG - | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2353 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 33 | TRỌN ĐƯỜNG - | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2354 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 32 | TRỌN ĐƯỜNG - | 45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2355 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2356 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2357 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 8 | TRỌN ĐƯỜNG - | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2358 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 5 | TRỌN ĐƯỜNG - | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2359 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SONG HÀNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2360 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 26 | TRỌN ĐƯỜNG - | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |