Trang chủ page 143
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2841 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2842 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2843 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2844 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) | TRỌN ĐƯỜNG - | 83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2845 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2846 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2847 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN XUÂN SOẠN | TRỌN ĐƯỜNG - | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2848 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN VĂN KHÁNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 29.800.000 | 14.900.000 | 11.920.000 | 9.536.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2849 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN TRỌNG CUNG | HUỲNH TẤN PHÁT - NGUYỄN VĂN QUỲ | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2850 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TÂN THUẬN TÂY | TRỌN ĐƯỜNG - | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2851 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TÂN MỸ | TRỌN ĐƯỜNG - | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2852 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHAN HUY THỰC | TRỌN ĐƯỜNG - | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2853 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHẠM HỮU LẦU | TRỌN ĐƯỜNG - | 23.500.000 | 11.750.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2854 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN VĂN QUỲ | TRỌN ĐƯỜNG - | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2855 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN VĂN LINH | LÊ VĂN LƯƠNG - RẠCH ÔNG LỚN | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2856 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN VĂN LINH | RẠCH THẦY TIÊU - LÊ VĂN LƯƠNG | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2857 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN VĂN LINH | HUỲNH TẤN PHÁT - RẠCH THẦY TIÊU | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2858 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN THỊ THẬP | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2859 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN HỮU THỌ | CẦU KÊNH TẺ - BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA | 43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2860 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | MAI VĂN VĨNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |