Trang chủ page 155
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3081 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | CAO THẮNG | ĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 2 | 163.800.000 | 81.900.000 | 65.520.000 | 52.416.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3082 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | BẮC HẢI | ĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT | 102.200.000 | 51.100.000 | 40.880.000 | 32.704.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3083 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | BẮC HẢI | CÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3084 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | BỬU LONG | TRỌN ĐƯỜNG - | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3085 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | BẠCH MÃ | TRỌN ĐƯỜNG - | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3086 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | BA VÌ | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3087 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | BÀ HẠT | NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM | 100.200.000 | 50.100.000 | 40.080.000 | 32.064.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3088 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | DƯƠNG QUANG TRUNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 155.700.000 | 77.850.000 | 62.280.000 | 49.824.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3089 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | VĨNH VIỄN | NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3090 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | VĨNH VIỄN | NGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3091 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | VĨNH VIỄN | LÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3092 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | TRƯỜNG SƠN | TRỌN ĐƯỜNG - | 139.200.000 | 69.600.000 | 55.680.000 | 44.544.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3093 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | TRẦN THIỆN CHÁNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3094 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | TRẦN NHÂN TÔN | NGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG | 111.500.000 | 55.750.000 | 44.600.000 | 35.680.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3095 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | TRẦN MINH QUYỀN | TRỌN ĐƯỜNG - | 115.600.000 | 57.800.000 | 46.240.000 | 36.992.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3096 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | TRẦN BÌNH TRỌNG | HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3097 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | TÔ HIẾN THÀNH | THÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 200.800.000 | 100.400.000 | 80.320.000 | 64.256.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3098 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | TÔ HIẾN THÀNH | LÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI | 174.500.000 | 87.250.000 | 69.800.000 | 55.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3099 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | THÀNH THÁI | TÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI | 223.200.000 | 111.600.000 | 89.280.000 | 71.424.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3100 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | THÀNH THÁI | 3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH | 176.500.000 | 88.250.000 | 70.600.000 | 56.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |