Trang chủ page 173
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3441 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 08 | PHAN VĂN HỚN - RẠCH CẦU SA | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3442 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 08 | TÂN THỚI NHẤT 02 - PHAN VĂN HỚN | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3443 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 06 | PHAN VĂN HỚN - TÂN THỚI NHẤT 1 | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3444 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 02 | TÂN THỚI NHẤT 01 - TÂN THỚI NHẤT 05 | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3445 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 01 | PHAN VĂN HỚN - QUỐC LỘ 1A | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3446 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | PHAN VĂN HỚN | TRỌN ĐƯỜNG - | 101.900.000 | 50.950.000 | 40.760.000 | 32.608.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3447 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN VĂN QUÁ | TRỌN ĐƯỜNG - | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3448 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | LÊ ĐỨC THỌ | CẦU TRƯỜNG ĐAI - NGẢ TƯ TÂN THỚI HIỆP | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3449 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ HUY GIÁP | NGÃ TƯ GA - CẦU PHÚ LONG | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3450 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ HUY GIÁP | CẦU AN LỘC - NGÃ TƯ GA | 58.100.000 | 29.050.000 | 23.240.000 | 18.592.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3451 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | LÊ VĂN KHƯƠNG | NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP - CẦU DỪA | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3452 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRƯƠNG THỊ HOA | QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3453 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN ẢNH THỦ | TÔ KÝ - QUỐC LỘ 22 | 79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3454 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN ẢNH THỦ | LÊ VĂN KHƯƠNG - TÔ KÝ | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3455 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÔ KÝ | CẦU VƯỢT QUANG TRUNG - NGÃ 3 BẦU | 66.300.000 | 33.150.000 | 26.520.000 | 21.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3456 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÔ KÝ (TỈNH LỘ 15 CŨ) | CẦU CHỢ CẦU - QUỐC LỘ 1A | 86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3457 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TUYẾN SONG HÀNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3458 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | QUỐC LỘ 1 | NGÃ TƯ GA - CẦU BÌNH PHƯỚC | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3459 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | QUỐC LỘ 1 | GIÁP BÌNH TÂN - NGÃ TƯ GA | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3460 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRƯỜNG CHINH | CẦU THAM LƯƠNG - NGÃ TƯ AN SƯƠNG | 120.500.000 | 60.250.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |