Trang chủ page 174
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3461 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Q11 | - | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp |
| 3462 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 540.000 | 432.000 | 345.600 | 0 | 0 | Đất làm muối |
| 3463 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 1.215.000 | 972.000 | 777.000 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 3464 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 675.000 | 540.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3465 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 648.000 | 518.400 | 414.400 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3466 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 648.000 | 518.400 | 414.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 3467 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 810.000 | 648.000 | 518.000 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 3468 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 810.000 | 648.000 | 518.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3469 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 675.000 | 540.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3470 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | Quân 11 | - | 675.000 | 540.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 3471 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐẦM SEN | TRỌN ĐƯỜNG - | 56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3472 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓA | HÒA BÌNH - ĐƯỜNG TÂN HÓA | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3473 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | XÓM ĐẤT | TRỌN ĐƯỜNG - | 66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3474 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | VĨNH VIỄN | TRỌN ĐƯỜNG - | 61.900.000 | 30.950.000 | 24.760.000 | 19.808.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3475 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | TUỆ TĨNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3476 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | TRỊNH ĐÌNH TRỌNG | ÂU CƠ - TỐNG VĂN TRÂN | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3477 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | TRẦN QUÝ | TẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3478 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | TRẦN QUÝ | LÊ ĐẠI HÀNH - TẠ UYÊN | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3479 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | TỐNG VĂN TRÂN | TRỌN ĐƯỜNG - | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3480 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | TỔNG LUNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |