Trang chủ page 180
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3581 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 6 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3582 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 3 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m | 58.200.000 | 29.100.000 | 23.280.000 | 18.624.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3583 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 1 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường B1 lộ giới 30m - Giáp với đường C lộ giới 20m | 60.100.000 | 30.050.000 | 24.040.000 | 19.232.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3584 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 5 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m | 62.600.000 | 31.300.000 | 25.040.000 | 20.032.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3585 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 4 (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m | 65.000.000 | 32.500.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3586 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường số 2A (Khu Tái định cư 38ha) | Giáp với đường B1 lộ giới 30m - | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3587 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường D (Khu Tân Tiến) | Giáp với đường H - Giáp với đường A | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3588 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường A (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường F1 - Giáp với đường số 31 | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3589 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường E2 (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường D - | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3590 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường F1 (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường A - | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3591 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường G (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường D - | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3592 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường J (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường H - | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3593 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | Đường K (Khu Tân Tiến) | Giáp với Đường J - | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3594 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI HIỆP 21 | QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3595 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI HIỆP 20 | QUỐC LỘ 1 - TÂN THỚI HIỆP 21 | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3596 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | VƯỜN LÀI | QUỐC LỘ 1 - CẦU SẮT AN PHÚ ĐÔNG | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3597 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | THẠNH XUÂN 13 | QUỐC LỘ 1 - CỔNG GÒ SAO | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3598 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | ĐƯỜNG VÀO KHU TDC 1,3 HA | NGUYỄN ẢNH THỦ - HIÊP THÀNH 42 (BĐH KHU PHỐ 4) | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3599 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRẦN THỊ HÈ | NGUYỄN ẢNH THỦ - ĐƯỜNG BĐH KHU PHỐ 4 | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3600 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HIỆP THÀNH 44 | HIỆP THÀNH 06 - NGUYỄN THỊ BÚP | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |