Trang chủ page 184
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3661 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ THỊ KHÉO | NGUYỄN ẢNH THỦ - NHÀ TƯỞNG NIỆM NGUYỄN AN NINH | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3662 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | LÊ THỊ NHO | TRỌN ĐƯỜNG - | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3663 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ THỊ KHIÊM | TÔ KÝ - LÊ THỊ NHO | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3664 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN THÀNH VĨNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3665 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ ĐẶC | TRUNG MỸ TÂY 13 - NGUYỄN ÁNH THỦ | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3666 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3667 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 08 | PHAN VĂN HỚN - RẠCH CẦU SA | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3668 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 08 | TÂN THỚI NHẤT 02 - PHAN VĂN HỚN | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3669 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 06 | PHAN VĂN HỚN - TÂN THỚI NHẤT 1 | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3670 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 02 | TÂN THỚI NHẤT 01 - TÂN THỚI NHẤT 05 | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3671 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 01 | PHAN VĂN HỚN - QUỐC LỘ 1A | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3672 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | PHAN VĂN HỚN | TRỌN ĐƯỜNG - | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3673 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN VĂN QUÁ | TRỌN ĐƯỜNG - | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3674 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | LÊ ĐỨC THỌ | CẦU TRƯỜNG ĐAI - NGẢ TƯ TÂN THỚI HIỆP | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3675 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ HUY GIÁP | NGÃ TƯ GA - CẦU PHÚ LONG | 22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3676 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ HUY GIÁP | CẦU AN LỘC - NGÃ TƯ GA | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3677 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | LÊ VĂN KHƯƠNG | NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP - CẦU DỪA | 31.000.000 | 15.500.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3678 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRƯƠNG THỊ HOA | QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3679 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN ẢNH THỦ | TÔ KÝ - QUỐC LỘ 22 | 39.900.000 | 19.950.000 | 15.960.000 | 12.768.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3680 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN ẢNH THỦ | LÊ VĂN KHƯƠNG - TÔ KÝ | 31.900.000 | 15.950.000 | 12.760.000 | 10.208.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |